Tại SGEC, kính cường lực được sản xuất từ phôi kính kiến trúc và phôi borosilicate chuyên dụng, trải qua quy trình tôi hiện đại nhằm tạo nên sản phẩm có độ bền cơ học cao, ổn định nhiệt và an toàn vượt trội. Việc kiểm soát chất lượng từ phôi đầu vào đến ứng suất bề mặt giúp kính SGEC đáp ứng yêu cầu của các công trình cao tầng và hệ mặt dựng hiện đại.
1. Thành phần phôi kính sử dụng trong sản xuất kính cường lực SGEC
1.1. Phôi kính nổi thông thường
Phôi kính nổi được chọn lọc theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo độ tinh khiết cao, độ phẳng ổn định và hạn chế tạp chất kim loại nặng. Thành phần chính Phôi kính bao gồm Silica, Soda, Vôi, Oxit Magie và Nhôm Oxit – mỗi thành phần đóng vai trò riêng trong việc hình thành mạng kính bền vững và ổn định quang học. Nhờ sự phối trộn tối ưu, phôi kiến trúc của SGEC có độ truyền sáng cao, hệ số giãn nở đồng đều và độ bền thích hợp cho quá trình tôi nhiệt.
Silica chiếm 70–75% tổng khối lượng, tạo cấu trúc cứng, trong khi Soda giúp giảm điểm nóng chảy để tối ưu gia công. Lượng CaO và MgO tăng cường khả năng chống ăn mòn, hạn chế đục mờ theo thời gian. Đây là nền tảng tạo ra kính cường lực phẳng, ít biến dạng sóng và ổn định trong môi trường khí hậu khắc nghiệt.

1.2. Phôi kính chứa borosilicate
Với các dòng kính chống cháy, SGEC sử dụng phôi borosilicate có chứa B₂O₃ nhằm giảm mạnh hệ số giãn nở nhiệt. Điều này giúp kính không bị nứt vỡ khi chịu sốc nhiệt từ 20°C lên 800°C chỉ trong vài phút. Borosilicate cũng mang tính ổn định hóa học cao, chịu được tác động của hơi ẩm, UV và môi trường ăn mòn.
Nhờ đặc tính chịu nhiệt vượt trội, phôi borosilicate duy trì tính toàn vẹn cơ học trong thời gian dài tiếp xúc với lửa, tạo tiền đề cho việc kết hợp lớp keo intumescent để hình thành kính chống cháy EI đạt chuẩn quốc tế. Đây là điểm khác biệt khiến các sản phẩm kính đặc thù của SGEC đạt độ bền và độ ổn định cao hơn nhiều so với kính kiến trúc thông thường.
2. Quy trình sản xuất kính cường lực tại SGEC
2.1. Cắt – gia công – xử lý biến dạng
Trước khi đưa vào lò tôi, phôi kính phải được gia công hoàn chỉnh theo kích thước thiết kế. SGEC sử dụng dây chuyền cắt CNC và hệ thống mài cạnh tự động nhằm tạo ra mép kính nhẵn, loại bỏ điểm ứng suất tập trung yếu tố rất dễ gây nổ vỡ khi tôi nhiệt. Giai đoạn này cũng bao gồm khoan lỗ, tạo rãnh và bo tròn góc theo yêu cầu công trình.
Sau gia công cơ học, kính được rửa bằng nước tinh khiết và sấy khô để loại bỏ hoàn toàn bụi kim loại, dầu hoặc tạp chất. Bề mặt sạch tuyệt đối là điều kiện tiên quyết để hình thành ứng suất nén đồng đều trong công đoạn tôi, đảm bảo kính sau khi temper giữ được độ phẳng và độ trong tối ưu.
2.2. Tôi nhiệt tạo ứng suất nén bề mặt
Kính được nung đến nhiệt độ 650–700°C để đạt trạng thái mềm hóa, sau đó làm nguội nhanh bằng luồng khí áp suất cao. Sự chênh lệch tốc độ nguội giữa bề mặt và lõi kính tạo ra ứng suất nén mạnh ở bề mặt và ứng suất kéo nhẹ bên trong. Đây chính là nguyên lý làm tăng độ bền cơ học lên 4–5 lần so với kính thường.
SGEC ứng dụng hệ thống cảm biến giám sát nhiệt độ và tốc độ gió trong toàn bộ quá trình tôi kính, giúp giảm hiện tượng roller-wave và duy trì độ phẳng tối ưu của bề mặt kính. Nhờ kiểm soát chặt chẽ các tham số này, kính cường lực thành phẩm đạt độ ổn định cao, hạn chế biến dạng quang học và đảm bảo tính thẩm mỹ cho mặt dựng.
Kính sau khi tôi luyện hoàn chỉnh có khả năng chịu sốc nhiệt lên đến 250°C, giảm đáng kể nguy cơ nứt vỡ khi thời tiết thay đổi đột ngột hoặc khi một phần bề mặt chịu tác động nhiệt cao. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các công trình cao tầng, mặt dựng kính diện tích lớn và khu vực có biên độ nhiệt khắc nghiệt.

2.3. Kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN & EN
Sau tôi, kính được kiểm định dựa trên các tiêu chí: mức độ phân mảnh (fragmentation), độ phẳng, ứng suất bề mặt và khả năng chịu va đập. Với các dự án yêu cầu tiêu chuẩn cao, kính được thực hiện thử nghiệm HST (Heat Soak Test) để loại bỏ nguy cơ nổ tự phát do tạp chất NiS. Tất cả sản phẩm trước khi xuất xưởng đều trải qua kiểm tra ngoại quan và thử nghiệm cơ học nhằm đảm bảo độ ổn định lâu dài trong vận hành.
3. Ưu điểm nổi bật của kính cường lực SGEC
3.1. Độ bền cơ học và ổn định nhiệt cao
Ứng suất nén bề mặt được kiểm soát chặt chẽ giúp kính SGEC chịu được tải trọng gió lớn, phù hợp cho các hệ mặt dựng cao tầng và khu vực ven biển có tốc độ gió mạnh. Kính cũng không biến dạng khi chịu sốc nhiệt đột ngột – một yêu cầu bắt buộc trong các công trình ngoài trời hoặc khu vực tiếp xúc nhiệt độ cao.
3.2. An toàn khi vỡ và giảm thiểu rủi ro vận hành
Khi xảy ra vỡ, kính cường lực SGEC tạo thành các hạt vụn nhỏ, giảm thiểu nguy cơ gây thương tích. Đối với dòng kính chống cháy EI, sự kết hợp giữa phôi borosilicate và lớp keo ngăn nhiệt giúp duy trì sự toàn vẹn của tấm kính trong thời gian dài, bảo vệ lối thoát nạn và hạn chế lan truyền nhiệt.

3.3. Thẩm mỹ và độ phẳng quang học vượt trội
Phôi có hàm lượng tạp chất thấp giúp kính giữ được độ trong suốt và hạn chế hiện tượng méo ảnh khi nhìn xuyên qua. Điều này đặc biệt quan trọng trong các giải pháp mặt dựng, kính trưng bày hoặc công trình yêu cầu yếu tố thẩm mỹ cao.
3.4. Tích hợp linh hoạt trong các hệ kính kiến trúc
Kính cường lực SGEC có thể kết hợp với Low-E, IGU hoặc dán an toàn (laminated) để tạo ra kính cách nhiệt – cách âm – chống cháy theo yêu cầu kỹ thuật của từng dự án. Khả năng tích hợp đa dạng này giúp tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và độ an toàn của công trình.
4. Ứng dụng của kính cường lực SGEC trong công trình hiện đại
4.1. Hệ mặt dựng, cửa và vách kính kiến trúc
Kính cường lực là vật liệu chủ đạo cho các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại và công trình cao tầng. Khả năng chịu lực cao và độ phẳng ổn định giúp kính vận hành bền vững trong môi trường lớn tải gió.
4.2. Lan can, cầu thang và sàn kính
Nhờ độ bền cơ học cao, kính cường lực được ứng dụng trong các kết cấu chịu lực trực tiếp, đảm bảo an toàn và mang đến tính thẩm mỹ hiện đại cho không gian nội thất.

4.3. Mái kính – canopy – giếng trời
Khả năng chịu sốc nhiệt và tải trọng đảm bảo kính không bị nứt vỡ dưới tác động của ánh nắng hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột.
4.4. Kính chống cháy EI cho lối thoát hiểm
Phôi borosilicate kết hợp keo intumescent tạo nên kính chống cháy tiêu chuẩn, đảm bảo tính ổn định trong môi trường lửa và hạn chế truyền nhiệt sang khu vực an toàn.
5. Kết luận
Kính cường lực SGEC là sự kết hợp của phôi chất lượng cao, công nghệ tôi hiện đại và hệ thống kiểm định nghiêm ngặt. Sản phẩm mang lại độ bền vượt trội, thẩm mỹ cao và khả năng thích ứng đa dạng trong các giải pháp kiến trúc – từ mặt dựng đến kính chống cháy. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật và độ ổn định lâu dài.
Liên hệ SGEC
📍 SGEC – Trọng tín • Trọng nghĩa • Vững bước tự cường
🏢 D11-NV9, Ô số 39, KĐT mới 2 bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP. Hà Nội
📞 Hotline: 1900 9083 – 0941 158 282
🌐 Website: https://sgecglass.vn | http://sgecglass.com
📘 Fanpage: SGEC Glass
