Trong kiến trúc hiện đại, vách kính mặt dựng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên diện mạo công trình và tối ưu hiệu suất vận hành. SGEC mang đến hai giải pháp chủ đạo – vách kính giấu đố và vách kính lộ đố – mỗi hệ sở hữu đặc tính kỹ thuật, mức đầu tư và hiệu ứng thẩm mỹ khác nhau. Hiểu rõ ưu – nhược điểm của từng hệ giúp chủ đầu tư và đơn vị thiết kế lựa chọn phương án phù hợp nhất cho mục tiêu công trình.
1. TỔNG QUAN VỀ HỆ VÁCH KÍNH MẶT DỰNG
1.1. Khái niệm & vai trò
Vách kính mặt dựng là hệ bao che bên ngoài công trình, gồm nhôm, kính và phụ kiện, chịu trách nhiệm:
-
Bảo vệ công trình trước tác động gió, mưa, bức xạ nhiệt
-
Đảm bảo độ kín nước, kín khí
-
Kiểm soát ánh sáng, tầm nhìn, cảm giác không gian
-
Góp phần vào hiệu quả năng lượng của tòa nhà
Khác với tường gạch hoặc bê tông, mặt dựng kính là một hệ “mỏng” nhưng phải làm rất nhiều việc cùng lúc: chịu tải gió, chịu biến dạng, đảm bảo cách nhiệt – cách âm – chống thấm.

1.2. Cấu trúc cơ bản của một hệ mặt dựng
Dù là giấu đố hay lộ đố, một hệ mặt dựng hoàn chỉnh đều xoay quanh ba lớp chính:
-
Lớp chịu lực: khung nhôm định hình liên kết với sàn, dầm, cột; chịu tải gió và tải trọng bản thân.
-
Lớp bao che: kính cường lực / kính dán an toàn, có thể là kính đơn hoặc kính hộp, kết hợp Low-E, solar control…
-
Lớp kín khít: gioăng EPDM, silicone kết cấu, silicon chống thấm, các nắp che, nẹp giữ kính.
Sự khác nhau giữa giấu đố và lộ đố nằm ở cách tổ chức các lớp này, cách thể hiện khung và cách truyền lực.
1.3. Các tiêu chí quan trọng khi lựa chọn hệ mặt dựng
Khi lựa chọn giữa hidden và lộ đố, không nên chỉ hỏi “đẹp hay không” mà nên đặt câu hỏi theo 5 nhóm tiêu chí:
-
Kiến trúc & hình ảnh thương hiệu: công trình cần hiệu ứng kính liền khối hay nhấn mạnh đường nét kết cấu?
-
Chiều cao & tải gió: cao hơn → yêu cầu nghiêm ngặt hơn về chuyển vị, độ võng, liên kết.
-
Chiến lược năng lượng: kết hợp với kính Low-E, kính hộp, lam che nắng như thế nào?
-
Ngân sách & tiến độ: ưu tiên CAPEX (chi phí đầu tư ban đầu) hay OPEX (chi phí vận hành, bảo trì)?
-
Bài toán bảo trì dài hạn: thay kính, kiểm tra kín nước sau 5–10 năm có thuận tiện không?
Phần còn lại của bài sẽ bám sát các tiêu chí này.
2. HỆ MẶT DỰNG KÍNH GIẤU ĐỐ
2.1. Nguyên lý & cấu tạo
Ở hệ giấu đố, khung nhôm chịu lực nằm hoàn toàn phía sau kính, từ bên ngoài gần như chỉ nhìn thấy mảng kính liên tục. Kính được cố định bằng:
-
Keo silicone kết cấu hoặc
-
Kẹp giữ / ngàm giấu sau mép kính, kết hợp nẹp và gioăng
Đường truyền lực: tải gió tác động lên kính → qua keo/kẹp → vào khung nhôm → truyền vào kết cấu chính (sàn, dầm, cột).
Điểm mấu chốt: liên kết giữa kính và khung phải được thiết kế, tính toán đúng chuẩn (theo catalog hệ nhôm, tiêu chuẩn thiết kế facade), vì toàn bộ lực được truyền “ẩn” phía sau.

2.2. Ưu điểm kỹ thuật & kiến trúc
-
Hiệu ứng mặt kính liền khối:
Các khe chia ô gần như biến mất, tạo cảm giác công trình được bọc một lớp kính duy nhất. Điều này đặc biệt quan trọng với:-
Văn phòng hạng A
-
Khách sạn cao cấp
-
Trụ sở doanh nghiệp cần hình ảnh “tinh gọn, hiện đại”
-
-
Tối ưu ánh sáng & tầm nhìn:
Khe nhôm không chia cắt tầm nhìn, nội thất cảm giác mở hơn, nhất là ở các phòng góc hoặc không gian làm việc cần view rộng. -
Tương thích tốt với kính cao cấp:
Hệ giấu đố thường đi kèm với:-
Kính hộp Low-E
-
Kính solar control
-
Kính dán an toàn nhiều lớp
Đáp ứng yêu cầu khắt khe về cách nhiệt, hạn chế bức xạ mặt trời, giảm tải cho hệ điều hòa.
-
-
Tính “clean” trong bảo trì hình ảnh:
Bề mặt kính phẳng, không có nắp che phức tạp, dễ vệ sinh bằng gondola hoặc hệ giàn treo, giữ được hình ảnh “sạch, sắc” lâu dài.
2.3. Hạn chế & yêu cầu thiết kế
-
Chi phí thiết kế & thi công cao hơn:
-
Vật tư kính, nhôm, keo kết cấu thường ở phân khúc cao.
-
Yêu cầu kỹ thuật thi công: độ phẳng, đồng tâm, khe hở, độ dày keo… phải kiểm soát chặt chẽ.
-
-
Độ nhạy với sai số thi công:
Sai số ở khung, sàn, dầm có thể khiến kính khó lắp, khe hở không đều, ảnh hưởng thẩm mỹ và hiệu suất kín nước. -
Sửa chữa & thay kính phức tạp hơn:
-
Thường phải tháo theo “chuỗi” panel.
-
Phụ thuộc nhiều vào keo kết cấu, nên việc bóc tách cần kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
-
-
Yêu cầu kết cấu công trình tốt:
Độ võng sàn, chuyển vị đỉnh phải nằm trong giới hạn cho phép; nếu không, mặt dựng có thể bị nứt keo, hở khe, ảnh hưởng đến độ bền.

2.4. Khi nào nên ưu tiên dùng hệ giấu đố?
-
Công trình cần xây dựng hình ảnh thương hiệu: trụ sở, văn phòng hạng A, khách sạn, trung tâm tài chính.
-
Mặt tiền chính đối diện trục giao thông lớn, cần gây ấn tượng thị giác.
-
Chủ đầu tư định hướng vận hành dài hạn, chấp nhận đầu tư cao hơn để có mặt dựng “có tuổi thọ hình ảnh” lâu hơn.
-
Các dự án cần phối hợp tốt với hệ kính hộp Low-E, lam che nắng.
3. HỆ MẶT DỰNG KÍNH LỘ ĐỐ
3.1. Cấu tạo & phương án thi công
Ở hệ lộ đố, khung nhôm (đố ngang, đố dọc) hiển thị rõ trên bề mặt công trình. Kính được lắp từ phía ngoài hoặc phía trong, sau đó dùng nẹp, ốc và nắp che giữ cố định.
Đặc trưng quan trọng:
-
Dễ áp dụng phương pháp thi công stick trực tiếp tại công trường.
-
Tải gió truyền rõ ràng từ kính → nẹp → khung → kết cấu.
3.2. Ưu điểm kỹ thuật & vận hành
-
Kết cấu chịu lực “rõ ràng, dễ kiểm soát”:
Nhờ hệ khung lộ ra, kỹ sư dễ tính toán, kiểm tra, tối ưu profile cho từng cao độ, từng hướng gió. -
Thi công linh hoạt:
-
Phù hợp với công trình có mặt bằng phức tạp, nhiều điểm nối.
-
Dễ xử lý những sai số xây dựng nhờ khả năng điều chỉnh tại chỗ.
-
-
Chi phí đầu tư hợp lý:
-
Nhôm, kính, phụ kiện ở mức chi phí tối ưu hơn so với hidden.
-
Tiến độ nhanh, thuận lợi cho dự án yêu cầu hoàn thiện mặt tiền sớm.
-
-
Bảo trì, thay kính thuận lợi:
Khi cần thay kính, có thể tháo từng panel thông qua nẹp và nắp che, không ảnh hưởng nhiều đến các ô lân cận.

3.3. Hạn chế
-
Hiệu ứng thẩm mỹ không “liền khối”:
Các đường đố chia nhỏ mặt kính; nếu thiết kế lưới không khéo, mặt đứng dễ bị “nặng, dày”. -
Khó vệ sinh triệt để phần khung:
Khe đố, nẹp che dễ bám bụi, cần quy trình vệ sinh kỹ để đảm bảo hình ảnh lâu dài. -
Hạn chế khi cần hình ảnh tối giản cao cấp:
Với các thương hiệu định vị cao, mặt tiền nhiều đố nổi đôi khi không đạt “ngôn ngữ kiến trúc” mong muốn.
3.4. Tình huống nên chọn hệ lộ đố
-
Dự án cần tối ưu chi phí nhưng vẫn yêu cầu an toàn, bền vững.
-
Công trình có mặt bằng phức tạp, nhiều thay đổi trong quá trình thi công.
-
Các khối công trình phụ, podium, khối đế trung tâm thương mại, showroom, nhà xưởng.

4. BẢNG SO SÁNH HỆ GIẤU ĐỐ VÀ HỆ LỘ ĐỐ
| Tiêu chí | Hệ mặt dựng kính giấu đố | Hệ mặt dựng kính lộ đố |
|---|---|---|
| Hình ảnh kiến trúc | Mặt kính liền mạch, tối giản, hiện đại, phù hợp công trình cao cấp | Đường đố rõ, nhấn mạnh cấu trúc, tạo cảm giác vững chắc, khỏe khoắn |
| Đường truyền lực | Lực truyền qua keo/kẹp ẩn, yêu cầu tính toán & thi công chính xác | Lực truyền trực tiếp qua khung, dễ kiểm soát và hiệu chỉnh theo thực tế |
| Kín nước – kín khí | Hiệu quả cao nếu thi công đúng chuẩn, phụ thuộc nhiều vào chất lượng keo & gioăng | Dễ kiểm soát, dễ gia cố tại vị trí nhạy cảm (góc, mối nối) |
| Tương thích hệ kính cao cấp | Tối ưu cho kính hộp, Low-E, solar control, double-skin facade | Vẫn sử dụng được kính hộp / Low-E, nhưng thẩm mỹ có thể kém tối giản hơn |
| Thi công | Yêu cầu đội ngũ có kinh nghiệm facade, kiểm soát sai số rất chặt | Linh hoạt, xử lý dễ các sai số kết cấu, phù hợp nhiều nhóm nhà thầu |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn, phù hợp công trình chú trọng giá trị hình ảnh & vận hành dài hạn | Hợp lý, phù hợp công trình cần tối ưu CAPEX |
| Chi phí vận hành & bảo trì | Hình ảnh ổn định, bề mặt dễ vệ sinh; sửa chữa kính phức tạp hơn | Thay kính, xử lý sự cố dễ; vệ sinh khung đòi hỏi quy trình kỹ hơn |
| Thời gian thi công | Thường dài hơn do yêu cầu độ chính xác, kiểm tra nhiều bước | Thi công nhanh, phù hợp dự án cần “chạy tiến độ” |
5. NÊN CHỌN VÁCH KÍNH MẶT DỰNG GIẤU ĐỐ HAY LỘ ĐỐ?

5.1. Khi nào nên chọn vách kính mặt dựng giấu đố?
Vách kính giấu đố phù hợp với những công trình ưu tiên thẩm mỹ cao, cần hiệu ứng mặt đứng liền mạch và chú trọng hình ảnh thương hiệu. Đây là loại façade mang lại diện mạo tối giản – sang trọng – mang tính kiến trúc đương đại rõ nét.
Phù hợp với:
-
Tòa nhà văn phòng hạng A, trụ sở doanh nghiệp
-
Trung tâm thương mại, showroom cao cấp
-
Khách sạn, khu phức hợp hiện đại
-
Công trình có diện tích mặt dựng lớn cần tối ưu ánh sáng tự nhiên
5.2. Khi nào nên chọn vách kính mặt dựng lộ đố?
Vách kính lộ đố phù hợp với công trình ưu tiên hiệu quả thi công, chi phí hợp lý và khả năng bảo trì thuận lợi. Đây là hệ mặt dựng có kết cấu rõ ràng, dễ kiểm soát tại công trường.
Phù hợp với:
-
Nhà máy, nhà xưởng, trung tâm logistics
-
Văn phòng vừa và nhỏ
-
Trung tâm thương mại quy mô trung bình
-
Công trình yêu cầu thi công nhanh và kiểm soát ngân sách chặt chẽ
5.3. Gợi ý lựa chọn từ góc nhìn thực tế
-
Chọn vách kính giấu đố nếu công trình cần mặt đứng sang trọng, tối giản, có vai trò định vị thương hiệu và tạo dấu ấn kiến trúc.
-
Chọn vách kính lộ đố nếu ưu tiên tiến độ thi công nhanh, chi phí đầu tư thấp và yêu cầu bảo trì thuận tiện trong vận hành dài hạn.

Xác định đúng mục tiêu công trình ngay từ đầu giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả kỹ thuật và đảm bảo sự đồng bộ của thiết kế. Khi được sử dụng đúng bối cảnh, cả hai hệ mặt dựng đều có thể phát huy tối đa giá trị cho dự án.
Việc lựa chọn vách kính mặt dựng giấu đố hay lộ đố không chỉ là quyết định về thẩm mỹ mà còn liên quan đến hiệu quả kỹ thuật, chi phí đầu tư và khả năng vận hành dài hạn của công trình. Khi đánh giá đầy đủ các yếu tốL: tải gió, mục tiêu kiến trúc, ngân sách, điều kiện thi công và yêu cầu bảo trì.
📍 SGEC – Trọng tín • Trọng nghĩa • Vững bước tự cường
🏢 D11-NV9, Ô số 39, KĐT mới 2 bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP. Hà Nội
📞 Hotline: 1900 9083 – 0941158282
🌐 Website: https://sgecglass.vn/, http://sgecglass.com/
📘 Fanpage: SGEC Glass
